Bản dịch của từ 鸾剪 trong tiếng Việt

鸾剪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾剪 (Danh từ)

luán jiǎn
01

Cách gọi mỹ lệ của 'cái kéo' (một loại kéo), thường dùng trong văn ngôn hoặc thi thoại; Hán-Việt: 'luân-tiết'(鸾剪 không phổ biến, nhưng chữ gợi vẻ đẹp).

剪刀的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾剪

luán

jiǎn

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép