Bản dịch của từ 鸾台 trong tiếng Việt
鸾台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鸾台 (Danh từ)
【luán tái】
01
Đài cao trong cung điện; cách gọi mỹ miều của nền hoặc bệ cao trong điện (Hán Việt: 'luân').
1.宫殿高台的美称。
Ví dụ
02
Danh xưng hành chính thời Đường chỉ 'Môn hạ tỉnh' (cơ quan tham mưu, nghị sự triều đình); sau dùng để chỉ cơ quan cấp cao xử lý công việc triều chính.
2.唐时门下省的别名。后借指朝廷高级政务机构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bàn trang điểm (cổ) — loại bàn đặt gương và đồ trang điểm, thường thấy trong văn hóa cổ Trung Hoa
3.妆台。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾台
luán
鸾
tái
台
Các từ liên quan
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鸞, 鵉
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵉
欒
滦
灤
㼑
䏈
栾
羉
挛
攣
銮
䚕
鸷
鹑
鹔
鸴
鸥
鸟
鹥
鹎
鹍
鹕
鹧
鸱
涻
魚
䏻
惍
萠
䣩
掮
梻
捧
缁
隍
淅
鸾凤
鸾俦
扶鸾
鸾驾
镜鸾
鸾车
鸾房
孤鸾年
颠鸾倒凤
红鸾星动
