Bản dịch của từ 鸾回凤翥 trong tiếng Việt

鸾回凤翥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾回凤翥 (Tính từ)

luán huí fèng zhù
01

Múa đẹp như chim lân phượng; vũ điệu uyển chuyển

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾回凤翥

luán

huí

fèng

zhù

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
翥凤翔鸾
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép