Bản dịch của từ 鸾困凤慵 trong tiếng Việt
鸾困凤慵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鸾困凤慵 (Tính từ)
【luán kùn fèng yōng】
01
Nó là ẩn dụ cho vẻ ngoài uể oải, thờ ơ, lạnh lùng trong tình cảm, giảm bớt sự thân mật giữa những người yêu nhau hoặc các cặp đôi (như con phượng hoàng buồn ngủ hay con phượng hoàng lười biếng).
比喻情侣倦怠的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾困凤慵
luán
鸾
kùn
困
fèng
凤
yōng
慵
Các từ liên quan
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
慵倦
慵僻
慵困
慵堕
慵夫
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鸞, 鵉
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵉
欒
滦
灤
㼑
䏈
栾
羉
挛
攣
銮
䚕
鸷
鹑
鹔
鸴
鸥
鸟
鹥
鹎
鹍
鹕
鹧
鸱
涻
魚
䏻
惍
萠
䣩
掮
梻
捧
缁
隍
淅
鸾凤
鸾俦
扶鸾
鸾驾
镜鸾
鸾车
鸾房
孤鸾年
颠鸾倒凤
红鸾星动
