Bản dịch của từ 鸾堤 trong tiếng Việt

鸾堤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾堤 (Danh từ)

luán dī
01

Mượn chỉ quan lại triều đình (quan ở kinh thành) — nghĩa cổ, Hán-Việt: đưa ý 'quan kinh' hoặc 'quan ở triều đình'

借指京官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾堤

luán

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép