Bản dịch của từ 鸾声 trong tiếng Việt

鸾声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾声 (Danh từ)

luán shēng
01

Tiếng chuông (hoặc tiếng reo) của chim long-ly () — cổ và trang nhã; thường dùng trong văn chương để chỉ âm thanh trong trẻo, vang vọng.

1.鸾铃鸣声。

Ví dụ
02

Âm thanh của sáo, tiêu hoặc đàn (thanh âm nhạc khí lãng mạn, thường chỉ tiếng sáo trong ca khúc cổ điển)

2.指笙箫声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾声

luán

shēng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép