Bản dịch của từ 鸾媒 trong tiếng Việt

鸾媒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾媒 (Danh từ)

luán méi
01

Mối mai, người mai mối (từ cổ, chỉ người làm媒妁 để kết duyên)

媒妁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾媒

luán

méi

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép