Bản dịch của từ 鸾帐 trong tiếng Việt

鸾帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾帐 (Danh từ)

luán zhàng
01

Màn, chăn (người vợ chồng dùng chung trên giường) — chỉ đồ che phòng/giường của vợ chồng; Hán Việt: 'loan trướng' (loan = chim phượng, tượng trưng cho vợ chồng).

指夫妻所共的床帐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾帐

luán

zhàng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép