Bản dịch của từ 鸾庭 trong tiếng Việt

鸾庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾庭 (Danh từ)

luán tíng
01

Chỉ triều đình, cung đình; nơi vua quan xử việc (Hán-Việt: laan → vườn/triều)

指宫廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾庭

luán

tíng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép