Bản dịch của từ 鸾形 trong tiếng Việt

鸾形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾形 (Danh từ)

luán xíng
01

Chỉ thân dáng yêu kiều, dáng người mỹ nữ (thơ văn cổ dùng để khen vẻ mềm mại, quyến rũ của người phụ nữ)

指美人的娇躯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾形

luán

xíng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
形上
形下
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép