Bản dịch của từ 鸾林 trong tiếng Việt

鸾林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾林 (Danh từ)

luán lín
01

Rừng chim luân (chỗ tụ hội của chim luân) — ví von nơi tụ hội nhiều nhân tài; nơi nhân tài tụ họp

鸾鸟之林。比喻人才荟萃之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾林

luán

lín

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép