Bản dịch của từ 鸾猪 trong tiếng Việt

鸾猪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾猪 (Danh từ)

luán zhū
01

Tên khác của '豪猪'(豪豬),即豪豬科的刺猬類動物俗稱豪豬箭猪指有長刺的大型刺豬

豪猪的异名。见明李时珍《本草纲目.兽二.豪猪》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾猪

luán

zhū

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép