Bản dịch của từ 鸾盖 trong tiếng Việt

鸾盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾盖 (Danh từ)

luán gài
01

Kính ngữ (từ tôn kính) — ý chỉ cách xưng gọi trang trọng như “tôn giá”, tương tự “尊驾

敬词。犹尊驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾盖

luán

gài

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép