Bản dịch của từ 鸾筝 trong tiếng Việt

鸾筝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾筝 (Danh từ)

luán zhēng
01

Tên mỹ lệ của đàn tranh (),cũng dùng chỉ âm nhạc hay giai điệu hay

筝的美称。亦泛指美乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾筝

luán

zhēng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
筝人
筝妓
筝柱
筝语
筝阮
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép