Bản dịch của từ 鸾经 trong tiếng Việt

鸾经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾经 (Danh từ)

luán jīng
01

Kinh sách (kinh điển) trong Đạo giáo; văn bản tôn giáo của Đạo giáo

道教的经卷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾经

luán

jīng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép