Bản dịch của từ 鸾缄 trong tiếng Việt
鸾缄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鸾缄 (Danh từ)
【luán jiān】
01
Thư từ; những lá thư (từ cổ, Hán Việt: 'luân giám' đọc gần giống nhưng ý là thư tín)
指书信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾缄
luán
鸾
jiān
缄
Các từ liên quan
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鸞, 鵉
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵉
欒
滦
灤
㼑
䏈
栾
羉
挛
攣
銮
䚕
鸷
鹑
鹔
鸴
鸥
鸟
鹥
鹎
鹍
鹕
鹧
鸱
涻
魚
䏻
惍
萠
䣩
掮
梻
捧
缁
隍
淅
鸾凤
鸾俦
扶鸾
鸾驾
镜鸾
鸾车
鸾房
孤鸾年
颠鸾倒凤
红鸾星动
