Bản dịch của từ 鸾翔凤集 trong tiếng Việt

鸾翔凤集

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾翔凤集 (Thành ngữ)

luán xiáng fèng jí
01

Hội tụ anh tài

如图。杰出人士的聚会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Anh tài tụ hội

点燃。火鸟与凤凰齐聚(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾翔凤集

luán

xiáng

fèng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
集中
集中营
集义
集事
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép