Bản dịch của từ 鸾胶 trong tiếng Việt

鸾胶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾胶 (Danh từ)

luán jiāo
01

Một loại 'cao' () quý trong truyện cổ Trung Hoa, làm từ bộ phận chim kì (鳳麟) có tác dụng nối dây cung đã đứt; về sau được dùng ẩn dụ chỉ việc tái hôn (nhất là nối giá lấy vợ sau khi góa) — Hán Việt: 'luyền giao/luân giao' (鸞膠).

据《海内十洲记.凤麟洲》载,西海中有凤麟洲,多仙家,煮凤喙麟角合煎作膏,能续弓弩已断之弦,名续弦胶,亦称“鸾胶”。后多用以比喻续娶后妻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾胶

luán

jiāo

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
胶乳
胶体
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép