Bản dịch của từ 鸾舞 trong tiếng Việt

鸾舞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾舞 (Thành ngữ)

luán wǔ
01

Chim luân múa; ví von cảnh vui vẻ, hòa hợp (điềm lành, nhộn nhịp vui tươi).

鸾鸟起舞。比喻和乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾舞

luán

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép