Bản dịch của từ 鸾舟 trong tiếng Việt

鸾舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾舟 (Danh từ)

luán zhōu
01

Thuyền du lịch tráng lệ (mũi thuyền chạm khắc hình phượng/điểu 'luân'), thường chỉ thuyền trang hoàng đẹp

华美的游船。船首刻有飞鸾,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾舟

luán

zhōu

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép