Bản dịch của từ 鸾蜂蜜 trong tiếng Việt

鸾蜂蜜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾蜂蜜 (Danh từ)

luán fēng mì
01

Mật ong quý hiếm trong truyền thuyết (mật ong 'luân'), thường dùng để chỉ loại mật đặc biệt, quý báu

传说中一种珍贵的蜂蜜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾蜂蜜

luán

fēng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
蜂乳
蜂准
蜂出
蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép