Bản dịch của từ 鸾跄 trong tiếng Việt

鸾跄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾跄 (Tính từ)

luán qiàng
01

Mô tả dáng đi có tiết tấu, oai nghiêm, bước từng nhịp trang nghiêm (gần nghĩa: bước đi trang trọng, dõng dạc)

形容行走有节奏有威仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾跄

luán

qiāng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
跄地
跄扬
跄捍
跄济
跄跄
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép