Bản dịch của từ 鸾车 trong tiếng Việt

鸾车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾车 (Danh từ)

luán chē
01

Xe vua; xe loan; xe rồng; xe cưới

鸾车是古代一种华丽的轿子,通常用于迎娶新娘或重要场合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾车

luán

chē

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
车两
车主
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép