Bản dịch của từ 鸾采 trong tiếng Việt

鸾采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾采 (Danh từ)

luán cǎi
01

Vẻ rực rỡ, màu sắc lộng lẫy của lông chim luận (比喻:màu sắc, hoa văn sặc sỡ và có văn). Hán‑Việt: luận = luận tựa lông luận.

鸾羽的文采。比喻艳丽的色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾采

luán

cǎi

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
采买
采任
采伐
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép