Bản dịch của từ 鸾鉴 trong tiếng Việt

鸾鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾鉴 (Danh từ)

luán jiàn
01

鸾镜古代一种装饰或占卜用的镜具常与鸾鸟祥瑞吉兆相关) — 鸾鉴”,多指古代传说或典籍中用以观兆装饰或象征吉祥的镜子

即鸾镜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾鉴

luán

jiàn

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
鉴临
鉴于
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép