Bản dịch của từ 鸾镳 trong tiếng Việt
鸾镳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鸾镳 (Danh từ)
【luán biāo】
01
Đuôi dây kim loại/bộ yên cương có gắn chuông cho ngựa (dùng treo lục lạc gọi ngựa), thuật ngữ cổ liên quan yên ngựa
1.系鸾铃的马衔。
Ví dụ
02
Từ cổ chỉ xe ngựa có trang trí (鸾驾),ở đây là gọi tắt hoặc chỉ chiếc xe kiểu 'luân': mượn để chỉ 'xe của chim phượng hoàng' (hình ảnh trang trọng, lễ nghi)
2.借指鸾驾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾镳
luán
鸾
biāo
镳
Các từ liên quan
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鸞, 鵉
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵉
欒
滦
灤
㼑
䏈
栾
羉
挛
攣
銮
䚕
鸷
鹑
鹔
鸴
鸥
鸟
鹥
鹎
鹍
鹕
鹧
鸱
涻
魚
䏻
惍
萠
䣩
掮
梻
捧
缁
隍
淅
鸾凤
鸾俦
扶鸾
鸾驾
镜鸾
鸾车
鸾房
孤鸾年
颠鸾倒凤
红鸾星动
