Bản dịch của từ 鸾阙 trong tiếng Việt

鸾阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾阙 (Danh từ)

luán quē
01

Tên cổ: kiểu chim huyền thoại () và cửa nghi môn cung đình () — thường gặp trong văn cổ, liên quan đến cung đình, mỹ lệ hoặc tôn vinh; cũng viết khác là “?(鸞阙)”。

1.亦作“鸾?”。

Ví dụ
02

Cung điện, điện phủ (cổ) — ‘宫阙’ chỉ cung thất, điện quan trọng trong triều đình

2.宫阙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾阙

luán

quē

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép