Bản dịch của từ 鸾隼不接翼 trong tiếng Việt
鸾隼不接翼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鸾隼不接翼 (Thành ngữ)
【luán sǔn bù jiē yì】
01
Ví von: người hiền và kẻ ngu, người tốt và kẻ xấu không thể cùng tồn tại/hòa hợp; bất đồng phẩm hạnh khiến không thể chung sống hoặc hợp tác.
比喻贤愚善恶不相共处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾隼不接翼
luán
鸾
sǔn
隼
bù
不
jiē
接
yì
翼
Các từ liên quan
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
隼击
隼尾波
隼张
隼旆
隼旗
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
接不上茬
接丝鞭
接事
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鸞, 鵉
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵉
欒
滦
灤
㼑
䏈
栾
羉
挛
攣
銮
䚕
鸷
鹑
鹔
鸴
鸥
鸟
鹥
鹎
鹍
鹕
鹧
鸱
涻
魚
䏻
惍
萠
䣩
掮
梻
捧
缁
隍
淅
鸾凤
鸾俦
扶鸾
鸾驾
镜鸾
鸾车
鸾房
孤鸾年
颠鸾倒凤
红鸾星动
