Bản dịch của từ 鸾音鹤信 trong tiếng Việt

鸾音鹤信

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾音鹤信 (Tính từ)

luán yīn hè xìn
01

Tin tức từ tiên giới; tin tức thần tiên; Luyến âm hạc tín

鸾音:指美妙的音乐或声音。 鹤信:比喻高洁的品德或信念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾音鹤信

luán

yīn

xìn

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
音义
音乐
音乐之声
音书
鹤乘轩
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép