Bản dịch của từ 鸾飘凤泊 trong tiếng Việt
鸾飘凤泊
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鸾飘凤泊 (Thành ngữ)
【luán piāo fèng bó】
01
Chim luân bay lên, phượng hoàng đáp xuống
点燃。火鸟展翅,凤凰降落(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vợ chồng ly biệt
已婚夫妇分居
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(nghĩa bóng) thư pháp uyển chuyển, thanh thoát, đầy duyên dáng
如图。书法刚劲、优美
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾飘凤泊
luán
鸾
piāo
飘
fèng
凤
bó
泊
Các từ liên quan
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
泊位
泊地
泊如
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鸞, 鵉
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵉
欒
滦
灤
㼑
䏈
栾
羉
挛
攣
銮
䚕
鸷
鹑
鹔
鸴
鸥
鸟
鹥
鹎
鹍
鹕
鹧
鸱
涻
魚
䏻
惍
萠
䣩
掮
梻
捧
缁
隍
淅
鸾凤
鸾俦
扶鸾
鸾驾
镜鸾
鸾车
鸾房
孤鸾年
颠鸾倒凤
红鸾星动
