Bản dịch của từ 鸾驭 trong tiếng Việt

鸾驭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾驭 (Động từ)

luán yù
01

Cưỡi (chỉ) chim la~n (鳳凰類) bay lên; ẩn dụ: tiến vào cảnh tiên, thăng thiên

驾御鸾鸟飞升。形容进入仙境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾驭

luán

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép