Bản dịch của từ 鸾鸣凤奏 trong tiếng Việt
鸾鸣凤奏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鸾鸣凤奏 (Tính từ)
【luán míng fèng zòu】
01
Âm nhạc hoặc âm thanh tuyệt vời như tiếng chim phượng hoàng
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾鸣凤奏
luán
鸾
míng
鸣
fèng
凤
zòu
奏
Các từ liên quan
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鸞, 鵉
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵉
欒
滦
灤
㼑
䏈
栾
羉
挛
攣
銮
䚕
鸷
鹑
鹔
鸴
鸥
鸟
鹥
鹎
鹍
鹕
鹧
鸱
涻
魚
䏻
惍
萠
䣩
掮
梻
捧
缁
隍
淅
鸾凤
鸾俦
扶鸾
鸾驾
镜鸾
鸾车
鸾房
孤鸾年
颠鸾倒凤
红鸾星动
