Bản dịch của từ 鸾鹥 trong tiếng Việt

鸾鹥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾鹥 (Danh từ)

luán yī
01

Hai loài chim cổ (), đều thuộc họ phượng; vốn dùng để比喻君子 — người thanh cao, đức hạnh

1.鸾鸟与鹥鸟。皆凤属。用以比喻君子。

Ví dụ
02

Tượng trưng nhà vua; chim huyền thoại dùng để ẩn dụ bậc quân vương (nghĩa ẩn dụ, văn ngôn)

2.喻君王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾鹥

luán

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
鹥弥
鹥总
鹥文
鹥緫
鹥辂
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép