Bản dịch của từ 鸾龙 trong tiếng Việt
鸾龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鸾龙 (Danh từ)
【luán lóng】
01
Chim long (鸾) và rồng (龙) — ẩn dụ chỉ vua, hoàng đế; biểu tượng quyền uy và hoàng gia
1.鸾与龙。比喻帝王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
比喻优秀人才;杰出的人物(多用于书面、古雅语气) — “鸾龙”借指像鸾鸟与龙一样尊贵卓越的人才
2.比喻优秀人材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một thứ nữ trang (trang sức đội đầu của phụ nữ truyền thống)
3.妇女头饰名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾龙
luán
鸾
lóng
龙
Các từ liên quan
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 鸞, 鵉
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵉
欒
滦
灤
㼑
䏈
栾
羉
挛
攣
銮
䚕
鸷
鹑
鹔
鸴
鸥
鸟
鹥
鹎
鹍
鹕
鹧
鸱
涻
魚
䏻
惍
萠
䣩
掮
梻
捧
缁
隍
淅
鸾凤
鸾俦
扶鸾
鸾驾
镜鸾
鸾车
鸾房
孤鸾年
颠鸾倒凤
红鸾星动
