Bản dịch của từ 鸿 trong tiếng Việt

鸿

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

鸿 (Danh từ)

hóng
01

Thư tín; thư từ

指书信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Hồng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hồng nhạn; chim hồng; thiên nga

鸿雁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鸿 (Tính từ)

hóng
01

To; to lớn; lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鸿
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
鴻, 䲨, 𩾯, 𪅯
Hình thái radical:
⿰,江,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép