Bản dịch của từ 鸿俦鹤侣 trong tiếng Việt
鸿俦鹤侣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
鸿俦鹤侣 (Tính từ)
【hóng chóu hè lǚ】
01
Hồng trù hạc lữ, chỉ người thanh cao xuất chúng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸿俦鹤侣
hóng
鸿
chóu
俦
hè
鹤
lǚ
侣
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 鴻, 䲨, 𩾯, 𪅯
- Hình thái radical:
- ⿰,江,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浲
黉
䨎
㗢
鈜
苰
玒
紅
荭
渱
䡏
葓
鸲
鹏
鸮
鸶
鹋
鹉
鸴
䴙
鸰
鸫
鹆
鹣
婒
勓
㲘
酜
逰
衔
㳟
焄
琉
惘
𠋡
琑
鸿沟
惊鸿
鸿海
鸿运
鸿鹄
鸿福
鸿雁
鸿基
鸿蒙
鸿毛
