Bản dịch của từ 鸿烈 trong tiếng Việt
鸿烈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
鸿烈 (Danh từ)
【hóng liè】
01
Tên khác của〈淮南子〉內篇(古籍名),原義含“宏大而明亮的道理”(鴻=大,烈=明);常指書名或引申為宏大光明的道理。
淮南子内篇的别名。。汉.高诱.淮南子序:「然其大较,归之于道,号曰鸿烈。鸿,大也;烈,明也。以为大明道之言也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Công lao vĩ đại; chiến công oai hùng (thường dùng trong văn ngôn, cổ văn)
伟大的功勋。。后汉书.卷六.孝顺帝纪:「享祚未永,早弃鸿烈。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸿烈
hóng
鸿
liè
烈
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 鴻, 䲨, 𩾯, 𪅯
- Hình thái radical:
- ⿰,江,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浲
黉
䨎
㗢
鈜
苰
玒
紅
荭
渱
䡏
葓
鸲
鹏
鸮
鸶
鹋
鹉
鸴
䴙
鸰
鸫
鹆
鹣
婒
勓
㲘
酜
逰
衔
㳟
焄
琉
惘
𠋡
琑
鸿沟
惊鸿
鸿海
鸿运
鸿鹄
鸿福
鸿雁
鸿基
鸿蒙
鸿毛
