Bản dịch của từ 鸿胪寺 trong tiếng Việt

鸿胪寺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

鸿胪寺 (Danh từ)

hóng lú sì
01

古代掌管朝贡典礼和接待外国使节的官署類似朝廷的禮賓機構可聯想宣告衙署

古代掌朝贡庆吊典仪的官署。。儒林外史.第三十五回:「过了奉天门,进到奉天殿,里面一片天乐之声,隐隐听见鸿胪寺唱:『排班。』」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸿胪寺

hóng

鸿

鸿
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
鴻, 䲨, 𩾯, 𪅯
Hình thái radical:
⿰,江,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép