Bản dịch của từ 鹁姑 trong tiếng Việt

鹁姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

鹁姑 (Danh từ)

bó gū
01

Chim cu gáy (có tiếng kêu giống như tiếng gáy)

见“鹁鸪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹁姑

Các từ liên quan

鹁角
鹁鸠
鹁鸪
鹁鸪英
鹁鸽
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
鹁
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,孛,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフ丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép