Bản dịch của từ 鹁鸪英 trong tiếng Việt

鹁鸪英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

鹁鸪英 (Danh từ)

bó gū yīng
01

Tên gọi khác của bồ công anh.

蒲公英的别称。见明李时珍《本草纲目.菜二.蒲公英》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹁鸪英

yīng

Các từ liên quan

鹁姑
鹁角
鹁鸠
鹁鸪
鹁鸽
英世
英业
英两
英主
英丽
鹁
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,孛,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフ丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép