Bản dịch của từ 鹂黄 trong tiếng Việt

鹂黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

鹂黄 (Danh từ)

lí huáng
01

Chim hoạ mi vàng; chỉ loài chim vàng anh/hoạ mi có màu vàng (黄鹂黄莺)

黄鹂,黄莺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹂黄

huáng

Các từ liên quan

鹂鷬
鹂鹒
鹂鹠
鹂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
鸝, 𪁐, 𪅆, 𪅌, 𪇺, 𪇾, 𪈳, 𪈹
Hình thái radical:
⿰,丽,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丨フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép