Bản dịch của từ 鹄举 trong tiếng Việt
鹄举
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
鹄举 (Danh từ)
【hú jǔ】
01
(Viết) Ẩn dụ dành cho những người có tham vọng cao cả; bắt nguồn từ hình ảnh “Con chim bay cao”, ám chỉ những con người có lý tưởng hoặc hoài bão cao cả.
鸿鹄高飞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄举
gǔ
鹄
jǔ
举
Các từ liên quan
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
鹄侍
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
- Các biến thể:
- 鵠, 䧼
- Hình thái radical:
- ⿰,告,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓛
㚉
扢
脵
鶻
傦
㼋
馉
䊺
榖
骨
淈
㾰
頶
核
䩴
礐
葫
瓳
餬
箶
鶘
鰗
鶻
鹘
鸢
鸺
鹫
鹞
鹲
鸦
鹥
鸷
䴕
鹗
鸭
棜
嵫
傢
䏿
創
訷
确
頇
睊
㻖
𠁴
喒
鹄候
白鹄
鹄的
鹄立
鹄望
鸠形鹄面
鸿鹄之志
刻鹄类鹜
鸿鹄
