Bản dịch của từ 鹄亭 trong tiếng Việt

鹄亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄亭 (Danh từ)

hú tíng
01

Xem “鹄奔亭” — một danh xưng cổ (tên chỗ, tên lầu/đình) trong văn liệu cổ Trung Hoa; chủ yếu xuất hiện trong các thành ngữ/thuật ngữ lịch sử văn học.

见“鹄奔亭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄亭

tíng

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄仓
鹄企
鹄侍
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép