Bản dịch của từ 鹄卵 trong tiếng Việt

鹄卵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄卵 (Danh từ)

hú luǎn
01

Trứng cò/thiên nga (chỉ trứng loài chim lớn như ''), hình thể lớn; ẩn dụ chỉ người có đại tài

鹤之卵。形体较大。比喻大材。鹄,通“鹤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄卵

luǎn

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép