Bản dịch của từ 鹄头板 trong tiếng Việt

鹄头板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄头板 (Danh từ)

hú tóu bǎn
01

Tên một loại ván (gỗ) hoặc bộ phận ván gọi là “鹄板/鹄头板” — trong một số phương ngữ cổ chỉ tấm ván đầu (hình dạng như đầu ngỗng); ít dùng, chủ yếu trong thuật ngữ kỹ thuật/truyền thống.

鹄板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄头板

tóu

bǎn

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
头一无二
头七
头上
头上安头
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép