Bản dịch của từ 鹄板 trong tiếng Việt

鹄板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄板 (Danh từ)

hú bǎn
01

Một dạng tên gọi cổ/biệt danh (có ghi chép là cũng viết là “鹄版”) — thuật ngữ cổ, ít gặp (thường chỉ vật hoặc danh hiệu trong văn liệu cổ)

1.亦作“鹄版”。

Ví dụ
02

Một loại biểu sắc (chức sắc, 诏板) với chữ kiểu 鹄头 để triệu tuyển nhân tài; tấm bảng sắc mệnh dùng trong triều đình (cổ)

2.鹄头书体的诏板。用以辟召贤才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄板

bǎn

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép