Bản dịch của từ 鹄板书 trong tiếng Việt

鹄板书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄板书 (Danh từ)

hú bǎn shū
01

Tên một loại chữ/書法 cổ (鹄书) hoặc tên văn bản/冊頁古代書冊名稱),常出現在古籍目錄中

鹄书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄板书

bǎn

shū

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép