Bản dịch của từ 鹄白 trong tiếng Việt

鹄白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄白 (Tính từ)

hú bái
01

Trắng tinh khiết; màu trắng sáng (thường dùng hình ảnh con thiên nga để mô tả sự trắng sạch)

《庄子.天运》:“夫鹄不日浴而白,乌不日黔而黑。”后以“鹄白”形容洁白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄白

bái

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép