Bản dịch của từ 鹄箭 trong tiếng Việt

鹄箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄箭 (Danh từ)

hú jiàn
01

Mũi tên trúng giữa bia; tên bắn trúng hồng tâm (mũi tên vào chính giữa mục tiêu)

2.指中靶之箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắn tên vào bia; bia và mũi tên (trong bắn tên), nghĩa cổ: mục tiêu và mũi tên

1.靶与箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄箭

jiàn

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
箭不虚发
箭书
箭在弦上
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép