Bản dịch của từ 鹄膝 trong tiếng Việt

鹄膝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鹄膝 (Danh từ)

hú xī
01

Bút hiệu y học/書法 bệnh bút danh (tên hiệu của người viết/nạn nhân trong truyền thống chữ Hán); chú thích: = ”,常作雅号或书法家笔名

书法病笔名。鹄,通“鹤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹄膝

Các từ liên quan

鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
鹄
Bính âm:
【hú】【ㄍㄨˇ, ㄏㄨˊ】【CỐC, HỘC】
Các biến thể:
鵠, 䧼
Hình thái radical:
⿰,告,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép